抾客

中文 · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

抾客

  • khioh-kheh Min Nan, Hokkien, Phak fa su
  • khioh-kheeh Min Nan, Hokkien, Phak fa su
  • khioh-kheh Min Nan, Hokkien, Quanzhou
  • qioihqeq Min Nan, Hokkien, Quanzhou
  • /kʰi̯o(ʔ)³²⁻⁵³ kʰeʔ³²/ Min Nan, Hokkien, Quanzhou
  • /kʰi̯ɤ(ʔ)³²⁻⁴¹ kʰeʔ³²/ Min Nan, Hokkien, Quanzhou
  • /kʰi̯o(ʔ)⁵ kʰeʔ⁵/ Min Nan, Hokkien, Quanzhou
  • khioh-kheeh Min Nan, Hokkien, Zhangzhou
  • /kʰi̯o(ʔ)³²⁻⁵³ kʰɛʔ³²/ Min Nan, Hokkien, Zhangzhou

động từ 拾客

  1. Min Nan 載客

Tương tự: 搭客, 載客, 载客

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

động từ

Tương tự: 搭客, 載客, 载客

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"抾客." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/zh/%E6%8A%BE%E5%AE%A2. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

抾客. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/zh/%E6%8A%BE%E5%AE%A2

Chicago

"抾客." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/zh/%E6%8A%BE%E5%AE%A2.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {抾客},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/zh/%E6%8A%BE%E5%AE%A2},
  urldate = {2026-11-07}
}