無能耐
中文 · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
無能耐
- mò̤-niĕng-nài^(→ài) Min Dong, Foochow Romanized
- mò̤-niĕ-nài^(→ài) Min Dong, Foochow Romanized
- mò̤-niĕng-nài^(→ài) Min Dong, Fuzhou, Foochow Romanized
- mò̤-niĕ-nài^(→ài) Min Dong, Fuzhou, Foochow Romanized
- /mo⁵³⁻²¹ nˡieŋ⁵⁵ ^((Ø-))ŋai⁵³/ Min Dong, Fuzhou, IPA
- /mo⁵³⁻²¹ nˡie⁵⁵ ai⁵³/ Min Dong, Fuzhou, IPA
động từ 无能耐 · 無年呆 · 无年呆
- 沒辦法
- 不適
Tương tự: 沒辦法, 無可奈何, 沒奈何, 無可如何, 無計可施, 沒法子, 沒法兒, 沒轍, 沒門兒, 沒治, 沒咒兒念, 沒場兒, 沒有辦法, 冇辦法, 冇符, 冇計, 冇收, 冇法子, 無辦法, 無結煞, 無法, 無變, 無結無煞, 無法度, 無奈何, 無法無度, 無變步, 無步, 無路, 無奈得何
trạng từ 无能耐 · 無年呆 · 无年呆
- 可怕地;惡劣地;極端地
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Trò chuyện về từ này "無能耐." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/zh/%E7%84%A1%E8%83%BD%E8%80%90. Accessed 7 Nov. 2026. 無能耐. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/zh/%E7%84%A1%E8%83%BD%E8%80%90 "無能耐." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/zh/%E7%84%A1%E8%83%BD%E8%80%90.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {無能耐},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/zh/%E7%84%A1%E8%83%BD%E8%80%90},
urldate = {2026-11-07}
}