聾耳

中文 · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

聾耳

  • sông-nèng Min Bei, 建寧羅馬字
  • sông-nèng Min Bei, 建甌話, 建寧羅馬字
  • /sɔŋ³³ neiŋ⁴²/ Min Bei, IPA, 建甌話

tính từ 聋耳

  1. Min Bei 耳聾的

Tương tự: 聾, 聵, 失聰, 耳聾, 聾聵, 實聾, 板聾, 有聾, 耳朵聾, 臭耳聾, 臭耳仔, 臭耳空, 臭耳, 聾在, 青聾, 聾膨, 聾耳朵, 擣地聾

danh từ 聋耳

  1. Min Bei 聾子 就是瞎仔迦今會覷見,瘸跤迦今會行墿,病𤸊迦今會伶俐,聾耳迦今會聽聆,死掉的人就救佢生起來,窮無的人也有好的信息講吶佢聽聆。

Tương tự: 聾子, 聾人, 耳聾的, 實聾子, 聾佬, 聾公, 聾婆, 聾仔, 聾女, 阿聾, 聾個, 聾嘅, 耳聾佬, 聾妹, 耳聾鬼, 聾耳佬, 聾牯, 聾仂, 耳聾, 臭耳聾, 臭耳聾的, 臭耳的, 臭聾, 臭耳仔, 臭耳聾仔, 耳聾囝, 妃聾, 聾囝, 聾鬼, 聾膨

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"聾耳." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/zh/%E8%81%BE%E8%80%B3. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

聾耳. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/zh/%E8%81%BE%E8%80%B3

Chicago

"聾耳." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/zh/%E8%81%BE%E8%80%B3.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {聾耳},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/zh/%E8%81%BE%E8%80%B3},
  urldate = {2026-11-07}
}