行開

中文 · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

行開

  • haang⁴ hoi¹ Cantonese, Jyutping
  • hàng-khôi Hakka, Sixian, Phak fa su
  • haang⁴ hoi¹ Cantonese, Standard Cantonese, Guangzhou
  • hàahng hōi Cantonese, Standard Cantonese, Guangzhou
  • hang⁴ hoi¹ Cantonese, Standard Cantonese, Guangzhou
  • /haːŋ²¹ hɔːi̯⁵⁵/ Cantonese, Standard Cantonese, Guangzhou
  • hàng-khôi Hakka, Sixian, Miaoli
  • hang^ˇ koi^ˊ Hakka, Sixian, Miaoli
  • hang² koi¹ Hakka, Sixian, Miaoli
  • /haŋ¹¹ kʰoi̯²⁴/ Hakka, Sixian, Miaoli

động từ 行开

  1. 讓開,走開
  2. 滾蛋

    Tương tự: 滾, 滚, 滾出去, 滚出去, 滾犢子, 滚犊子, 滾蛋, 滚蛋, 滾開, 滚开, 爬, 走開

Tương tự: 彈開, 弹开

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

động từ

Tương tự: 彈開, 弹开

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"行開." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/zh/%E8%A1%8C%E9%96%8B. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

行開. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/zh/%E8%A1%8C%E9%96%8B

Chicago

"行開." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/zh/%E8%A1%8C%E9%96%8B.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {行開},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/zh/%E8%A1%8C%E9%96%8B},
  urldate = {2026-11-07}
}