跤面

中文 · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

跤面

  • káu-mīng Min Bei, 建寧羅馬字
  • kă-méng Min Dong, Foochow Romanized
  • káu-mīng Min Bei, 建甌話, 建寧羅馬字
  • /kʰau⁵⁴ miŋ⁵⁵/ Min Bei, IPA, 建甌話
  • kă-méng Min Dong, Fuzhou, Foochow Romanized
  • /kʰa⁵⁵⁻⁵³ mɛiŋ²¹³/ Min Dong, Fuzhou, IPA

danh từ 腳面 · 脚面 · 骹面

  1. Min Bei, Min Dong 腳背

Tương tự: 腳背, 腳面, 跗面, 腳面子, 腳背子, 腳背背, 腳面兒, 腳踭, 腳盤, 腳板, 腳跗子, 跤盤, 跤背, 跤面蹠, 腳板頭, 腳背兒, 腳板面, 腳板背, 腳背身

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"跤面." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/zh/%E8%B7%A4%E9%9D%A2. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

跤面. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/zh/%E8%B7%A4%E9%9D%A2

Chicago

"跤面." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/zh/%E8%B7%A4%E9%9D%A2.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {跤面},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/zh/%E8%B7%A4%E9%9D%A2},
  urldate = {2026-11-07}
}