अमीर

हिन्दी · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

अमीर

  • /ə.miːɾ/ Hindi, Standard
  • [ɐ.miːɾ] Hindi, Standard

Vần với -iːɾ

Nó đến từ đâu

Borrowed from Classical Persian امیر (amīr), from Arabic أَمِير (ʔamīr).

tính từ amīr · امیر

  1. indeclinable rich, wealthy

    Tương tự: धनी, धनवान, दौलतमंद, आढ्य, धनाढ्य, मालदार, अमीर, रईस

danh từ amīr · امیر · अमीर · उमरा

  1. masculine nobleman
  2. masculine emir/amir

Tương tự: धनी

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

danh từ

Tương tự: धनी

Bằng tiếng Anh

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"अमीर." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/hi/%E0%A4%85%E0%A4%AE%E0%A5%80%E0%A4%B0. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

अमीर. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/hi/%E0%A4%85%E0%A4%AE%E0%A5%80%E0%A4%B0

Chicago

"अमीर." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/hi/%E0%A4%85%E0%A4%AE%E0%A5%80%E0%A4%B0.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {अमीर},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/hi/%E0%A4%85%E0%A4%AE%E0%A5%80%E0%A4%B0},
  urldate = {2026-11-07}
}

Phần nghĩa bằng tiếng Anh: từ của ngôn ngữ này lấy từ Wiktionary tiếng Anh. Từ Wiktionary, từ điển mở, chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA 4.0.