богемский
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
богемский
- [bɐˈɡʲemskʲɪɪ̯]
Nó đến từ đâu
От ??
tính từ боге́мский · боге́мское · боге́мская · боге́мские · боге́мского
- истор. связанный, соотносящийся по значению с существительным Богемия; чешский
Tương tự: чешский
tính từ боге́мский · боге́мское · боге́мская · боге́мские · боге́мского
- истор. цыганский Кавалер начинает <польку>, держа свою даму правой рукой, как в древнем аллемане .. Также к обыкновенному па примешивали так называемое богемское па, или двойную польку .. точно так, как в па полишинеля
- то же, что богемный 1 293. Литературно-богемская жизнь.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
tính từ
Tương tự: чешский
Bằng tiếng Anh
- Bohemian of, or relating to Bohemia or its language
Trò chuyện về từ này "богемский." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%B1%D0%BE%D0%B3%D0%B5%D0%BC%D1%81%D0%BA%D0%B8%D0%B9. Accessed 7 Nov. 2026. богемский. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%B1%D0%BE%D0%B3%D0%B5%D0%BC%D1%81%D0%BA%D0%B8%D0%B9 "богемский." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%B1%D0%BE%D0%B3%D0%B5%D0%BC%D1%81%D0%BA%D0%B8%D0%B9.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {богемский},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%B1%D0%BE%D0%B3%D0%B5%D0%BC%D1%81%D0%BA%D0%B8%D0%B9},
urldate = {2026-11-07}
}