правонарушительница
Русский
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
правонарушительница
- [ˌpravənərʊˈʂɨtʲɪlʲnʲɪt͡sə] singular
- [ˌpravənərʊˈʂɨtʲɪlʲnʲɪt͡sɨ] plural
Nó đến từ đâu
Происходит от ??
danh từ пра́вонаруши́тельница · пра́вонаруши́тельницы · пра́вонаруши́тельниц · пра́вонаруши́тельнице · пра́вонаруши́тельницам
- женск. к правонарушитель Однако 26 июля правонарушительница неожиданно сама явилась в прокуратуру Западного округа Москвы.
Bằng tiếng Anh
- criminal person guilty of a crime, breaking the law
- delinquent one who breaks the law
- offender a person who commits an offense against the law
- lawbreaker person who breaks the law
Trò chuyện về từ này "правонарушительница." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BF%D1%80%D0%B0%D0%B2%D0%BE%D0%BD%D0%B0%D1%80%D1%83%D1%88%D0%B8%D1%82%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D0%B8%D1%86%D0%B0. Accessed 7 Nov. 2026. правонарушительница. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BF%D1%80%D0%B0%D0%B2%D0%BE%D0%BD%D0%B0%D1%80%D1%83%D1%88%D0%B8%D1%82%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D0%B8%D1%86%D0%B0 "правонарушительница." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BF%D1%80%D0%B0%D0%B2%D0%BE%D0%BD%D0%B0%D1%80%D1%83%D1%88%D0%B8%D1%82%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D0%B8%D1%86%D0%B0.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {правонарушительница},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BF%D1%80%D0%B0%D0%B2%D0%BE%D0%BD%D0%B0%D1%80%D1%83%D1%88%D0%B8%D1%82%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D0%B8%D1%86%D0%B0},
urldate = {2026-11-07}
}