các
Tiếng Việt · Thesaurus
AI In plain words
Writing a short explanation…
Written by a house AI from the entry below, in your language. The entry itself is the source.
các
noun
- Thẻ ghi nhận một giá trị, một tư cách nào đó. Các điện thoại (các dùng để gọi điện thoại).
- Danh thiếp.
- Từ dùng để chỉ số lượng nhiều được xác định, gồm tất cả sự vật muốn nói đến. Các nước Đông Dương.
Similar: những
verb
- Bù trong việc đổi chác. Các thêm tiền.
Thesaurus
noun
Similar: những
In English
Talk about this word "các." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/c%C3%A1c. Accessed 6 Nov. 2026. các. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 6, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/c%C3%A1c "các." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 6, 2026. https://micwyn.com/word/vi/c%C3%A1c.
Cite this
MLA
APA
Chicago
BibTeX
@misc{ca_c_2026,
title = {các},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/vi/c%C3%A1c},
urldate = {2026-11-06}
}