मिकविन

cũng như

Tiếng Việt · पर्यायवाची और विलोम

AI आसान शब्दों में

एक छोटी व्याख्या लिखी जा रही है…

नीचे दी गई प्रविष्टि से एक हाउस AI ने आपकी भाषा में लिखा। स्रोत खुद प्रविष्टि है।

cũng như

क्रियाविशेषण

  1. Dùng khi bổ sung điều đang sắp nói vào ý của vế câu trước.

मिलते-जुलते: hơn nữa, đồng thời, vả lại

पर्यायवाची और विलोम

क्रियाविशेषण

मिलते-जुलते: hơn nữa, đồng thời, vả lại

अंग्रेज़ी में

इस शब्द पर बात करें

उद्धृत करें
MLA

"cũng như." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/c%C5%A9ng%20nh%C6%B0. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

cũng như. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/c%C5%A9ng%20nh%C6%B0

Chicago

"cũng như." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/c%C5%A9ng%20nh%C6%B0.

BibTeX
@misc{cu_ng_nhu_2026,
  title = {cũng như},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/vi/c%C5%A9ng%20nh%C6%B0},
  urldate = {2026-11-07}
}