chính
Tiếng Việt · Thesaurus
AI In plain words
Writing a short explanation…
Written by a house AI from the entry below, in your language. The entry itself is the source.
chính
- ʨïŋ˧˥ Hà Nội
- ʨḭ̈n˩˧ Huế
- ʨɨn˧˥ Saigon
- ʨïŋ˩˩ Vinh, Thanh Chương
- ʨḭ̈ŋ˩˧ Hà Tĩnh
adjective
- Quan trọng hơn cả so với những cái khác cùng loại. đi theo lối cổng chính
- Rất ngay thẳng, rất đúng đắn về mặt đạo đức. nêu gương cần, kiệm, liêm, chính
Thesaurus
In English
Talk about this word "chính." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/ch%C3%ADnh. Accessed 6 Nov. 2026. chính. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 6, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/ch%C3%ADnh "chính." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 6, 2026. https://micwyn.com/word/vi/ch%C3%ADnh.
Cite this
MLA
APA
Chicago
BibTeX
@misc{chi_nh_2026,
title = {chính},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/vi/ch%C3%ADnh},
urldate = {2026-11-06}
}