chủ nhật

Tiếng Việt · Synonymes et antonymes

AI En termes simples

Rédaction d'une courte explication…

Écrit par une IA maison à partir de l'entrée ci-dessous, dans votre langue. La source, c'est l'entrée elle-même.

Chủ nhật¹

  • ʨṵ˧˩˧ ɲə̰ʔt˨˩ Hà Nội
  • ʨu˧˩˨ ɲə̰k˨˨ Huế
  • ʨu˨˩˦ ɲək˨˩˨ Saigon
  • ʨu˧˩ ɲət˨˨ Vinh
  • ʨu˧˩ ɲə̰t˨˨ Thanh Chương
  • ʨṵʔ˧˩ ɲə̰t˨˨ Hà Tĩnh

nom propre

  1. Ngày thứ bảy của tuần trong các hệ thống sử dụng tiêu chuẩn ISO 8601, là ngày theo sau thứ Bảy và trước thứ Hai.
  2. Ngày đầu tiên của tuần trong nhiều truyền thống tôn giáo, được gọi là "ngày của Chúa" (tức "Chúa nhật") với các tín đồ Kitô hữu (tín hữu Cơ Đốc).

Proches: Chủ Nhật, chủ nhật

chủ nhật²

  • ʨṵ˧˩˧ ɲə̰ʔt˨˩ Hà Nội
  • ʨu˧˩˨ ɲə̰k˨˨ Huế
  • ʨu˨˩˦ ɲək˨˩˨ Saigon
  • ʨu˧˩ ɲət˨˨ Vinh
  • ʨu˧˩ ɲə̰t˨˨ Thanh Chương
  • ʨṵʔ˧˩ ɲə̰t˨˨ Hà Tĩnh

nom propre

  1. Từ sai chính tả của Chủ nhật

Synonymes et antonymes

nom propre

Proches: Chủ Nhật, chủ nhật

En anglais

Parler de ce mot

Citer
MLA

"chủ nhật." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/ch%E1%BB%A7%20nh%E1%BA%ADt. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

chủ nhật. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/ch%E1%BB%A7%20nh%E1%BA%ADt

Chicago

"chủ nhật." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/ch%E1%BB%A7%20nh%E1%BA%ADt.

BibTeX
@misc{chu_nha_t_2026,
  title = {chủ nhật},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/vi/ch%E1%BB%A7%20nh%E1%BA%ADt},
  urldate = {2026-11-07}
}