lại

Tiếng Việt

AI In plain words

Writing a short explanation…

Written by a house AI from the entry below, in your language. The entry itself is the source.

lại

Sounds like Lại

adverb 吏, 又, 來, 徠, 賴

  1. Lặp lại một lần nữa. Tuy nhiên, trong thực tế có không ít trường hợp mắc COVID-19 điều trị khỏi, trong vòng hơn 1 tháng lại tiếp tục bị tái nhiễm lần 2.
  2. Mặt khác, ngược lại. Tại sao có người trông mong đến giờ để được đi thiền hành, lại có người nghe chuông thiền hành thấy mệt nhọc trong lòng?

noun

  1. Từ dùng để gọi những viên chức cấp dưới ở những nha môn như đô lại, đề lại, thư lại trong thời phong kiến. Một đời làm lại, bại hoại ba đời.

verb 吏, 又, 來, 徠, 賴

  1. Đến một nơi gần. Tôi lại anh bạn ở đầu phố.
  2. Ngược chiều, theo hướng về chỗ đã xuất phát. Trả lại ví tiền cho người đánh mất.
  3. Cũng. Thằng này lớn chắc lại thông minh như bố.
  4. Thêm vào, còn thêm. Đã được tiền lại xin cả áo.
  5. Thế mà. Thôi đã hỏng thì im đi, lại còn khoe giỏi làm gì.
  6. Từ dùng để biểu thị một ý phản đối. Sao anh lại đánh nó?
  7. Một hoặc nhiều lần nữa sau lần đã hỏng việc, lần đã xảy ra (lại đứng sau động từ). Xây lại nhà.
  8. Một hoặc nhiều lần nữa sau khi hết, xong lần trước (lại đứng trước động từ). Lại xây nhà.
  9. Theo chiều giảm đi, có thể đến giới hạn, trong quá trình diễn biến. Thu gọn lại.

In English

  • again another time
  • come to move nearer
  • back to or in a previous condition or place
  • even emphasising comparative
  • re- again
  • approach 1. (intransitive) to come or go near, in place or time

Talk about this word

Cite this
MLA

"lại." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/l%E1%BA%A1i. Accessed 6 Nov. 2026.

APA

lại. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 6, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/l%E1%BA%A1i

Chicago

"lại." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 6, 2026. https://micwyn.com/word/vi/l%E1%BA%A1i.

BibTeX
@misc{la_i_2026,
  title = {lại},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/vi/l%E1%BA%A1i},
  urldate = {2026-11-06}
}