मिकविन

tháng bảy

Tiếng Việt

AI आसान शब्दों में

एक छोटी व्याख्या लिखी जा रही है…

नीचे दी गई प्रविष्टि से एक हाउस AI ने आपकी भाषा में लिखा। स्रोत खुद प्रविष्टि है।

tháng Bảy¹

  • tʰaːŋ˧˥ ɓa̰j˧˩˧ Hà Nội
  • tʰa̰ːŋ˩˧ ɓaj˧˩˨ Huế
  • tʰaːŋ˧˥ ɓaj˨˩˦ Saigon
  • tʰaːŋ˩˩ ɓaj˧˩ Vinh, Thanh Chương
  • tʰa̰ːŋ˩˧ ɓa̰ʔj˧˩ Hà Tĩnh

व्यक्तिवाचक संज्ञा

  1. Tháng thứ bảy trong năm, trong dương lịch có 31 ngày.

tháng bảy²

व्यक्तिवाचक संज्ञा

  1. Từ sai chính tả của tháng Bảy

अंग्रेज़ी में

  • July seventh month of the Gregorian calendar

इस शब्द पर बात करें

उद्धृत करें
MLA

"tháng bảy." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/th%C3%A1ng%20b%E1%BA%A3y. Accessed 7 Nov. 2026.

APA

tháng bảy. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/th%C3%A1ng%20b%E1%BA%A3y

Chicago

"tháng bảy." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/vi/th%C3%A1ng%20b%E1%BA%A3y.

BibTeX
@misc{tha_ng_ba_y_2026,
  title = {tháng bảy},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/vi/th%C3%A1ng%20b%E1%BA%A3y},
  urldate = {2026-11-07}
}