xanh

Tiếng Việt · Thesaurus

AI In plain words

Writing a short explanation…

Written by a house AI from the entry below, in your language. The entry itself is the source.

xanh

Sounds like sanh

Where it comes from

(Dụng cụ xào nấu) Bắt nguồn từ chữ Hán 鐺. Chữ này có hai âm: “đang” và “sanh”. Với âm “đang”, nó là từ tượng thanh chỉ tiếng kêu leng keng, loảng xoảng của kim khí. Với âm “sanh”, nó có nghĩa là cái xanh, cái chõ có chân.

(Màu sắc) Bắt nguồn từ chữ Hán 青 (“HV: thanh’’).

__NOEDITSECTION__

noun

  1. Dụng cụ dùng trong bếp để xào nấu, bằng đồng, thành đứng, có hai quai.
  2. Trời, ông trời.
  3. Miền rừng núi, dùng để chỉ khu căn cứ cách mạng trong thời kì kháng chiến chống Mỹ. Cả nhà đã lên xanh.

Similar: cao xanh, ông xanh

adjective

  1. Từ chỉ màu sắc, không phân biệt giữa hai màu lục và lam. Áo màu xanh.
  2. Có màu như màu lá cây.
  3. Có màu như màu nước biển hay da trời không vẩn mây. Bầu trời xanh thẳm.
  4. Từ chỉ nước da:
  5. Mét, tái, màu da của người bệnh. Mới ốm dậy, da còn xanh.
  6. Da mặt của người đang sợ, đang khiếp. Sợ xanh mặt.
  7. Nói hoa quả chưa chín. Quả vẫn còn xanh.
  8. Nói người hay tuổi đời còn trẻ. Tuổi xanh.

Similar: xanh lá cây, xanh lục, lục, lam, xanh lam, xanh dương, lơ, xanh lơ, xanh da trời, thiên thanh, non, chưa, chín · Opposite: chín

Thesaurus

noun

Similar: cao xanh, ông xanh

In English

  • green having green as its colour
  • teal colour
  • grue linguistics: green or blue in languages that do not distinguish the two colors
  • wok large round pan
  • frying pan long-handled, shallow pan used for frying food

Talk about this word

Cite this
MLA

"xanh." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/xanh. Accessed 6 Nov. 2026.

APA

xanh. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 6, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/xanh

Chicago

"xanh." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 6, 2026. https://micwyn.com/word/vi/xanh.

BibTeX
@misc{xanh_2026,
  title = {xanh},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/vi/xanh},
  urldate = {2026-11-06}
}