偷咬雞仔

中文 · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

偷咬雞仔

  • thau-kā-ke-á Min Nan, Hokkien, Phak fa su
  • thau-kā-koe-á Min Nan, Hokkien, Phak fa su
  • thau-kā-ke-á Min Nan, Hokkien, Taiwanese
  • tau'kaxke'ar Min Nan, Hokkien, Taiwanese
  • /tʰau̯⁴⁴⁻³³ ka³³⁻²¹ ke⁴⁴⁻³³ a⁴¹/ Min Nan, Hokkien, Taiwanese
  • thau-kā-koe-á Min Nan, Hokkien, Taiwanese
  • thau-kā-kue-á Min Nan, Hokkien, Taiwanese
  • tau'kaxkoe'ar Min Nan, Hokkien, Taiwanese
  • /tʰau̯⁴⁴⁻³³ ka³³⁻¹¹ ku̯e⁴⁴⁻³³ a⁵³/ Min Nan, Hokkien, Taiwanese

động từ 偷咬鷄仔 · 偷咬鸡仔

  1. Taiwanese 有外遇、偷漢子;婦女與人通姦

Tương tự: 偷漢子, 偷漢, 偷人, 紅杏出牆, 偷人兒, 勾佬, 偷表哥, 同契哥, 討契哥, 跈契兄, 鬥契兄, 討契兄, 偷咬雞, 討儂, 做路, 做細姨, 吃野食

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"偷咬雞仔." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/zh/%E5%81%B7%E5%92%AC%E9%9B%9E%E4%BB%94. Accessed 8 Nov. 2026.

APA

偷咬雞仔. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 8, 2026, from https://micwyn.com/word/zh/%E5%81%B7%E5%92%AC%E9%9B%9E%E4%BB%94

Chicago

"偷咬雞仔." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 8, 2026. https://micwyn.com/word/zh/%E5%81%B7%E5%92%AC%E9%9B%9E%E4%BB%94.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {偷咬雞仔},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/zh/%E5%81%B7%E5%92%AC%E9%9B%9E%E4%BB%94},
  urldate = {2026-11-08}
}