علك
العربية
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
علك
động từ عَلَكَ · ʕalaka · يَعْلُكُ · يَعْلِكُ · عَلْك
- to chew, to knead with the teeth, to champ
động từ عَلَّكَ · ʕallaka · يُعَلِّكُ · تَعْلِيك · مُعَلِّك
- to tighten the hands upon from stinginess, to manage strictly, to tend well
- to prattle, to blather
- to fix or fasten with resin
danh từ عَلْك · ʕalk · الْعَلْك · عَلْكٌ
- verbal noun of عَلَكَ (ʕalaka) (form I)
danh từ عِلْك · ʕilk · عُلُوك · أَعْلَاك · الْعِلْك
- resin, mastix, gum, chewing gum and the like
tính từ عَلِك · ʕalik · الْعَلِك · عَلِكَة · الْعَلِكَة
- viscose, glutinous, which can be chewed long, sticky and slimy إن أرض مصر رملية لا تصلح للزراعة، لكنه يأتيها طين أسود علك فيه دسومة كثيرة يسمى الإيليز؛ يأتيها من بلاد السودان مختلطًا بماء النيل عند مده، فيستقر الطين، وينضب الماء، فيحرث ويزرع. وكل سنة يأتيها طين جديد، ولهذا يزرع جميع أراضيها ولا يراح شيء منها، كما يفعل في العراق والشام.
Bằng tiếng Anh
- mastic the tree's resin
Trò chuyện về từ này "علك." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ar/%D8%B9%D9%84%D9%83. Accessed 6 Nov. 2026. علك. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 6, 2026, from https://micwyn.com/word/ar/%D8%B9%D9%84%D9%83 "علك." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 6, 2026. https://micwyn.com/word/ar/%D8%B9%D9%84%D9%83.
Trích dẫn
MLA
APA
Chicago
BibTeX
@misc{micwyn_2026,
title = {علك},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ar/%D8%B9%D9%84%D9%83},
urldate = {2026-11-06}
}