علك

العربية

AI Nói đơn giản

Đang viết một lời giải thích ngắn…

Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.

علك

động từ عَلَكَ · ʕalaka · يَعْلُكُ · يَعْلِكُ · عَلْك

  1. to chew, to knead with the teeth, to champ

động từ عَلَّكَ · ʕallaka · يُعَلِّكُ · تَعْلِيك · مُعَلِّك

  1. to tighten the hands upon from stinginess, to manage strictly, to tend well
  2. to prattle, to blather
  3. to fix or fasten with resin

danh từ عَلْك · ʕalk · الْعَلْك · عَلْكٌ

  1. noun from verb verbal noun of عَلَكَ (ʕalaka) (form I)

danh từ عِلْك · ʕilk · عُلُوك · أَعْلَاك · الْعِلْك

  1. resin, mastix, gum, chewing gum and the like

tính từ عَلِك · ʕalik · الْعَلِك · عَلِكَة · الْعَلِكَة

  1. viscose, glutinous, which can be chewed long, sticky and slimy إن أرض مصر رملية لا تصلح للزراعة، لكنه يأتيها طين أسود علك فيه دسومة كثيرة يسمى الإيليز؛ يأتيها من بلاد السودان مختلطًا بماء النيل عند مده، فيستقر الطين، وينضب الماء، فيحرث ويزرع. وكل سنة يأتيها طين جديد، ولهذا يزرع جميع أراضيها ولا يراح شيء منها، كما يفعل في العراق والشام.

Bằng tiếng Anh

Trò chuyện về từ này

Trích dẫn
MLA

"علك." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ar/%D8%B9%D9%84%D9%83. Accessed 6 Nov. 2026.

APA

علك. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 6, 2026, from https://micwyn.com/word/ar/%D8%B9%D9%84%D9%83

Chicago

"علك." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 6, 2026. https://micwyn.com/word/ar/%D8%B9%D9%84%D9%83.

BibTeX
@misc{micwyn_2026,
  title = {علك},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/ar/%D8%B9%D9%84%D9%83},
  urldate = {2026-11-06}
}

Phần nghĩa bằng tiếng Anh: từ của ngôn ngữ này lấy từ Wiktionary tiếng Anh. Từ Wiktionary, từ điển mở, chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA 4.0.