обходительный
Русский · Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
AI Nói đơn giản
Đang viết một lời giải thích ngắn…
Do một AI thường trú viết từ mục từ bên dưới, bằng ngôn ngữ của bạn. Nguồn chính là mục từ đó.
обходительный
- [ɐpxɐˈdʲitʲɪlʲnɨɪ̯]
Nó đến từ đâu
Происходит от ??
tính từ обходи́тельный · обходи́тельное · обходи́тельная · обходи́тельные · обходи́тельного
- связанный, соотносящийся по значению с существительным обхождение
- вежливый, учтивый, приветливый Он был человеком очень мягким, обходительным, с прирождённым изяществом манер, одарённый необычайным тактом, но в тоже время очень твёрдый и настойчивый по существу.
Tương tự: вежливый, учтивый, приветливый · Trái nghĩa: грубый, хамоватый
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
tính từ
Tương tự: вежливый, учтивый, приветливый · Trái nghĩa: грубый, хамоватый
Bằng tiếng Anh
Trò chuyện về từ này "обходительный." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/ru/%D0%BE%D0%B1%D1%85%D0%BE%D0%B4%D0%B8%D1%82%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D1%8B%D0%B9. Accessed 7 Nov. 2026. обходительный. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 7, 2026, from https://micwyn.com/word/ru/%D0%BE%D0%B1%D1%85%D0%BE%D0%B4%D0%B8%D1%82%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D1%8B%D0%B9 "обходительный." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 7, 2026. https://micwyn.com/word/ru/%D0%BE%D0%B1%D1%85%D0%BE%D0%B4%D0%B8%D1%82%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D1%8B%D0%B9.Trích dẫn
@misc{micwyn_2026,
title = {обходительный},
howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
year = {2026},
url = {https://micwyn.com/word/ru/%D0%BE%D0%B1%D1%85%D0%BE%D0%B4%D0%B8%D1%82%D0%B5%D0%BB%D1%8C%D0%BD%D1%8B%D0%B9},
urldate = {2026-11-07}
}