sống

Tiếng Việt · Thesaurus

AI In plain words

Writing a short explanation…

Written by a house AI from the entry below, in your language. The entry itself is the source.

sống

  • səwŋ˧˥ Hà Nội
  • ʂə̰wŋ˩˧ Huế
  • ʂəwŋ˧˥ Saigon
  • ʂəwŋ˩˩ Vinh, Thanh Chương
  • ʂə̰wŋ˩˧ Hà Tĩnh

noun

  1. Cạnh dày của vật, ở phía đối lập với lưỡi, răng. Sống dao.
  2. Phần nổi gồ lên theo chiều dọc ở giữa một số vật. Sống lá.

Similar: lưng

verb

  1. Tồn tại ở hình thái có trao đổi chất với môi trường ngoài, có sinh đẻ, lớn lên và chết. Cây cổ thụ sống hàng trăm năm.
  2. Ở thường xuyên tại nơi nào đó, trong môi trường nào đó, trải qua ở đấy cuộc đời hoặc một phần cuộc đời của mình. Sống ở nông thôn.
  3. Duy trì sự sống của mình bằng những phương tiện vật chất nào đó. Sống bằng nghề nông.
  4. Sống kiểu nào đó hoặc trong hoàn cảnh, tình trạng nào đó. Sống độc thân.
  5. Cư xử, ăn ở ở đời. Sống thuỷ chung.
  6. Tồn tại với con người, không mất đi. Một sự nghiệp sống mãi với non sông, đất nước.

Opposite: chết

adjective

  1. Ở trạng thái còn, chưa chết. Bắt sống đem về.
  2. Sinh động, như là thực trong đời sống. Vai kịch rất sống.
  3. Trống: thuộc giống đực của loài cầm.
  4. Chưa được nấu chín. Thịt sống chưa luộc.
  5. Còn nguyên, chưa được chế biến. Vôi sống.
  6. Chưa thuần thục, chưa đủ độ chín. Câu văn còn sống.
  7. Chưa tróc hết vỏ hoặc chưa vỡ hết hạt khi xay. Mẻ gạo còn sống, lẫn nhiều thóc.
  8. (Chiếm đoạt) trắng trợn. Cướp sống.

Thesaurus

noun

Similar: lưng

verb

Opposite: chết

In English

Talk about this word

Cite this
MLA

"sống." Wiktionary, via Micwyn, micwyn.com/word/vi/s%E1%BB%91ng. Accessed 6 Nov. 2026.

APA

sống. (n.d.). In Wiktionary, via Micwyn. Retrieved November 6, 2026, from https://micwyn.com/word/vi/s%E1%BB%91ng

Chicago

"sống." Wiktionary, via Micwyn. Accessed November 6, 2026. https://micwyn.com/word/vi/s%E1%BB%91ng.

BibTeX
@misc{so_ng_2026,
  title = {sống},
  howpublished = {Wiktionary, via Micwyn},
  year = {2026},
  url = {https://micwyn.com/word/vi/s%E1%BB%91ng},
  urldate = {2026-11-06}
}